Từ vựng
縄手
なわて
vocabulary vocab word
đường mòn giữa các cánh đồng lúa
縄手 縄手 なわて đường mòn giữa các cánh đồng lúa
Ý nghĩa
đường mòn giữa các cánh đồng lúa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なわて
vocabulary vocab word
đường mòn giữa các cánh đồng lúa