Từ vựng
縄張り
なわばり
vocabulary vocab word
căng dây vây quanh
khoanh vùng bằng dây
phong tỏa bằng rào chắn
sự phân định ranh giới
lãnh địa của mình
vùng lãnh thổ
lãnh thổ
thẩm quyền
phạm vi ảnh hưởng
lãnh thổ (của động vật)
縄張り 縄張り なわばり căng dây vây quanh, khoanh vùng bằng dây, phong tỏa bằng rào chắn, sự phân định ranh giới, lãnh địa của mình, vùng lãnh thổ, lãnh thổ, thẩm quyền, phạm vi ảnh hưởng, lãnh thổ (của động vật)
Ý nghĩa
căng dây vây quanh khoanh vùng bằng dây phong tỏa bằng rào chắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0