Từ vựng
緩緩
ゆるゆる
vocabulary vocab word
rất lỏng lẻo
chậm rãi
thong thả
緩緩 緩緩 ゆるゆる rất lỏng lẻo, chậm rãi, thong thả
Ý nghĩa
rất lỏng lẻo chậm rãi và thong thả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆるゆる
vocabulary vocab word
rất lỏng lẻo
chậm rãi
thong thả