Từ vựng
締出す
しめだす
vocabulary vocab word
ngăn chặn
cấm cửa
khóa chặt
loại trừ
締出す 締出す しめだす ngăn chặn, cấm cửa, khóa chặt, loại trừ
Ý nghĩa
ngăn chặn cấm cửa khóa chặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しめだす
vocabulary vocab word
ngăn chặn
cấm cửa
khóa chặt
loại trừ