Từ vựng
緘
かん
vocabulary vocab word
đường may
niêm phong (ví dụ: phong bì)
chữ viết trên niêm phong phong bì
緘 緘 かん đường may, niêm phong (ví dụ: phong bì), chữ viết trên niêm phong phong bì
Ý nghĩa
đường may niêm phong (ví dụ: phong bì) và chữ viết trên niêm phong phong bì
Luyện viết
Nét: 1/15