Từ vựng
緑地
りょくち
vocabulary vocab word
khu đất xanh
không gian xanh
緑地 緑地 りょくち khu đất xanh, không gian xanh
Ý nghĩa
khu đất xanh và không gian xanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょくち
vocabulary vocab word
khu đất xanh
không gian xanh