Từ vựng
総務
そうむ
vocabulary vocab word
công việc tổng hợp
quản lý hành chính tổng hợp
trưởng phòng tổng hợp
giám đốc tổng hợp
sĩ quan tham mưu tổng hợp
総務 総務 そうむ công việc tổng hợp, quản lý hành chính tổng hợp, trưởng phòng tổng hợp, giám đốc tổng hợp, sĩ quan tham mưu tổng hợp
Ý nghĩa
công việc tổng hợp quản lý hành chính tổng hợp trưởng phòng tổng hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総務
công việc tổng hợp, quản lý hành chính tổng hợp, trưởng phòng tổng hợp...
そうむ
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ