Từ vựng
緊と
ひしと
vocabulary vocab word
chặt chẽ
vững chắc
nhanh chóng
sắc bén
sâu sắc
緊と 緊と ひしと chặt chẽ, vững chắc, nhanh chóng, sắc bén, sâu sắc
Ý nghĩa
chặt chẽ vững chắc nhanh chóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0