Từ vựng
綴込む
とじこむ
vocabulary vocab word
lưu trữ
lưu hồ sơ
đóng gáy
chèn vào
綴込む 綴込む とじこむ lưu trữ, lưu hồ sơ, đóng gáy, chèn vào
Ý nghĩa
lưu trữ lưu hồ sơ đóng gáy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とじこむ
vocabulary vocab word
lưu trữ
lưu hồ sơ
đóng gáy
chèn vào