Từ vựng
綴じる
とじる
vocabulary vocab word
đóng sách
lưu trữ hồ sơ
rưới trứng vào canh để hoàn thành món ăn
khâu lại
may ghép lại
綴じる 綴じる とじる đóng sách, lưu trữ hồ sơ, rưới trứng vào canh để hoàn thành món ăn, khâu lại, may ghép lại
Ý nghĩa
đóng sách lưu trữ hồ sơ rưới trứng vào canh để hoàn thành món ăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0