Từ vựng
綴ぐ
はぐ
vocabulary vocab word
nối
ghép lại
bó (xương)
ghép (vào cây)
綴ぐ 綴ぐ はぐ nối, ghép lại, bó (xương), ghép (vào cây)
Ý nghĩa
nối ghép lại bó (xương)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はぐ
vocabulary vocab word
nối
ghép lại
bó (xương)
ghép (vào cây)