Từ vựng
綱
こう
vocabulary vocab word
dây thừng
dây cáp
dây
đai thắt lưng bện của đại vô địch
綱 綱-2 こう dây thừng, dây cáp, dây, đai thắt lưng bện của đại vô địch
Ý nghĩa
dây thừng dây cáp dây
Luyện viết
Nét: 1/14
こう
vocabulary vocab word
dây thừng
dây cáp
dây
đai thắt lưng bện của đại vô địch