Từ vựng
維新
いしん
vocabulary vocab word
cải cách
cách mạng
đổi mới
Cải cách Minh Trị
Đảng Duy Tân Nhật Bản
Đảng Đổi mới Nhật Bản
維新 維新 いしん cải cách, cách mạng, đổi mới, Cải cách Minh Trị, Đảng Duy Tân Nhật Bản, Đảng Đổi mới Nhật Bản
Ý nghĩa
cải cách cách mạng đổi mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0