Từ vựng
続伸
ぞくしん
vocabulary vocab word
tăng liên tục (trong giá thị trường)
続伸 続伸 ぞくしん tăng liên tục (trong giá thị trường)
Ý nghĩa
tăng liên tục (trong giá thị trường)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞくしん
vocabulary vocab word
tăng liên tục (trong giá thị trường)