Từ vựng
続き
つづき
vocabulary vocab word
phần tiếp theo
phần còn lại
tập tiếp theo
phần hậu truyện
mạch văn
nhịp điệu câu chuyện
sự kế tiếp
chuỗi
loạt
giai đoạn
khoảng thời gian
chuỗi thành công
続き 続き つづき phần tiếp theo, phần còn lại, tập tiếp theo, phần hậu truyện, mạch văn, nhịp điệu câu chuyện, sự kế tiếp, chuỗi, loạt, giai đoạn, khoảng thời gian, chuỗi thành công
Ý nghĩa
phần tiếp theo phần còn lại tập tiếp theo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0