Từ vựng
継接ぎ
vocabulary vocab word
vá quần áo
khâu vá
chắp vá (ý tưởng
văn bản
v.v.)
tập hợp
継接ぎ 継接ぎ vá quần áo, khâu vá, chắp vá (ý tưởng, văn bản, v.v.), tập hợp
継接ぎ
Ý nghĩa
vá quần áo khâu vá chắp vá (ý tưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0