Từ vựng
継接
vocabulary vocab word
vá quần áo
khâu vá
chắp vá (ý tưởng
văn bản
v.v.)
tập hợp
継接 継接 vá quần áo, khâu vá, chắp vá (ý tưởng, văn bản, v.v.), tập hợp
継接
Ý nghĩa
vá quần áo khâu vá chắp vá (ý tưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0