Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
継ぎ竿
つぎざお
vocabulary vocab word
cần câu lắp ráp
継gi竿
tsugizao
継ぎ竿
継ぎ竿
つぎざお
cần câu lắp ráp
つ
ぎ
ざ
お
継
ぎ
竿
つ
ぎ
ざ
お
継
ぎ
竿
つ
ぎ
ざ
お
継
ぎ
竿
Ý nghĩa
cần câu lắp ráp
cần câu lắp ráp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
継ぎ竿
cần câu lắp ráp
つぎざお
継
thừa kế, kế thừa, tiếp tục...
つ.ぐ, まま-, ケイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
𠃊
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
竿
cây sào, cần câu, đòn cân...
さお, カン
竹
tre
たけ, チク
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.