Từ vựng
継ぎ接ぎ
つぎはぎ
vocabulary vocab word
vá quần áo
khâu vá
chắp vá (ý tưởng
văn bản
v.v.)
tập hợp
継ぎ接ぎ 継ぎ接ぎ つぎはぎ vá quần áo, khâu vá, chắp vá (ý tưởng, văn bản, v.v.), tập hợp
Ý nghĩa
vá quần áo khâu vá chắp vá (ý tưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0