Từ vựng
絹目
きぬめ
vocabulary vocab word
bề mặt mờ (ví dụ: của ảnh chụp)
絹目 絹目 きぬめ bề mặt mờ (ví dụ: của ảnh chụp)
Ý nghĩa
bề mặt mờ (ví dụ: của ảnh chụp)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きぬめ
vocabulary vocab word
bề mặt mờ (ví dụ: của ảnh chụp)