Từ vựng
絹ごし
きぬごし
vocabulary vocab word
lọc qua vải lụa
lọc qua lụa
絹ごし 絹ごし きぬごし lọc qua vải lụa, lọc qua lụa
Ý nghĩa
lọc qua vải lụa và lọc qua lụa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きぬごし
vocabulary vocab word
lọc qua vải lụa
lọc qua lụa