Từ vựng
ぜつえん絶縁 ぜつえん絶縁 ぜつえん絶縁

Ý nghĩa

cắt đứt quan hệ (với) chấm dứt liên lạc (với) đoạn tuyệt (với quá khứ)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠