Từ vựng
絵とき
えとき
vocabulary vocab word
giải thích tranh ảnh
giải thích bằng hình ảnh
giải thích (sự việc
lý lẽ
v.v.)
làm sáng tỏ (bí ẩn)
làm rõ ràng
giải quyết
絵とき 絵とき えとき giải thích tranh ảnh, giải thích bằng hình ảnh, giải thích (sự việc, lý lẽ, v.v.), làm sáng tỏ (bí ẩn), làm rõ ràng, giải quyết
Ý nghĩa
giải thích tranh ảnh giải thích bằng hình ảnh giải thích (sự việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0