Từ vựng
統括
とうかつ
vocabulary vocab word
thống nhất
tập hợp
khái quát hóa
kiểm soát
giám sát
統括 統括 とうかつ thống nhất, tập hợp, khái quát hóa, kiểm soát, giám sát
Ý nghĩa
thống nhất tập hợp khái quát hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0