Từ vựng
絡める
からめる
vocabulary vocab word
quấn quýt
cuốn quanh
trộn lẫn
phối hợp (với)
bắt giữ
絡める 絡める からめる quấn quýt, cuốn quanh, trộn lẫn, phối hợp (với), bắt giữ
Ý nghĩa
quấn quýt cuốn quanh trộn lẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0