Từ vựng
絞る
しぼる
vocabulary vocab word
vắt (khăn
giẻ)
bóp
vắt (trái cây để lấy nước)
ép
chiết xuất
vắt sữa
vắt sữa
vắt óc suy nghĩ
gắng sức nói
bóc lột
bóc lột
mắng mỏ
khiển trách nặng nề
phê bình gay gắt
quở trách nghiêm khắc
la mắng
mắng
trách mắng
rèn luyện kỹ
huấn luyện
thu hẹp (tập trung)
giảm dần
kéo lên (rèm cửa)
siết chặt (dây rút)
khép khẩu độ (ống kính)
vặn nhỏ (ví dụ: radio)
kéo cung
kéo
giữ chặt
thắt chặt
làm bất động
絞る 絞る しぼる vắt (khăn, giẻ), bóp, vắt (trái cây để lấy nước), ép, chiết xuất, vắt sữa, vắt sữa, vắt óc suy nghĩ, gắng sức nói, bóc lột, bóc lột, mắng mỏ, khiển trách nặng nề, phê bình gay gắt, quở trách nghiêm khắc, la mắng, mắng, trách mắng, rèn luyện kỹ, huấn luyện, thu hẹp (tập trung), giảm dần, kéo lên (rèm cửa), siết chặt (dây rút), khép khẩu độ (ống kính), vặn nhỏ (ví dụ: radio), kéo cung, kéo, giữ chặt, thắt chặt, làm bất động
Ý nghĩa
vắt (khăn giẻ) bóp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0