Từ vựng
絞く
わなく
vocabulary vocab word
tự treo cổ
tự siết cổ
vặn cổ
bóp cổ
絞く 絞く わなく tự treo cổ, tự siết cổ, vặn cổ, bóp cổ
Ý nghĩa
tự treo cổ tự siết cổ vặn cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わなく
vocabulary vocab word
tự treo cổ
tự siết cổ
vặn cổ
bóp cổ