Từ vựng
組込む
くみこむ
vocabulary vocab word
lắp vào
bao gồm
kết hợp
cài đặt
nhúng
組込む 組込む くみこむ lắp vào, bao gồm, kết hợp, cài đặt, nhúng
Ý nghĩa
lắp vào bao gồm kết hợp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くみこむ
vocabulary vocab word
lắp vào
bao gồm
kết hợp
cài đặt
nhúng