Từ vựng
組立てる
くみたてる
vocabulary vocab word
lắp ráp
ghép lại
dựng lên
xây dựng
xây cất
soạn thảo (câu chuyện
bài thơ
v.v.)
hình thành (từ ngữ
câu cú
v.v.)
組立てる 組立てる くみたてる lắp ráp, ghép lại, dựng lên, xây dựng, xây cất, soạn thảo (câu chuyện, bài thơ, v.v.), hình thành (từ ngữ, câu cú, v.v.)
Ý nghĩa
lắp ráp ghép lại dựng lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0