Từ vựng
終点
しゅうてん
vocabulary vocab word
điểm cuối
trạm cuối cùng
終点 終点 しゅうてん điểm cuối, trạm cuối cùng
Ý nghĩa
điểm cuối và trạm cuối cùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうてん
vocabulary vocab word
điểm cuối
trạm cuối cùng