Từ vựng
細隙
さいげき
vocabulary vocab word
khe hẹp
khe nhỏ
lỗ hổng nhỏ
細隙 細隙 さいげき khe hẹp, khe nhỏ, lỗ hổng nhỏ
Ý nghĩa
khe hẹp khe nhỏ và lỗ hổng nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいげき
vocabulary vocab word
khe hẹp
khe nhỏ
lỗ hổng nhỏ