Từ vựng
細胞
さいぼう
vocabulary vocab word
tế bào
tổ chức cơ sở (đặc biệt trong đảng cộng sản)
細胞 細胞 さいぼう tế bào, tổ chức cơ sở (đặc biệt trong đảng cộng sản)
Ý nghĩa
tế bào và tổ chức cơ sở (đặc biệt trong đảng cộng sản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0