Từ vựng
細縞
ほそじま
vocabulary vocab word
sọc nhỏ (ví dụ: bộ vest)
細縞 細縞 ほそじま sọc nhỏ (ví dụ: bộ vest)
Ý nghĩa
sọc nhỏ (ví dụ: bộ vest)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほそじま
vocabulary vocab word
sọc nhỏ (ví dụ: bộ vest)