Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
累進税
るいしんぜい
vocabulary vocab word
thuế lũy tiến
累進税
ruishinzei
累進税
累進税
るいしんぜい
thuế lũy tiến
る
い
し
ん
ぜ
い
累
進
税
る
い
し
ん
ぜ
い
累
進
税
る
い
し
ん
ぜ
い
累
進
税
Ý nghĩa
thuế lũy tiến
thuế lũy tiến
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
累進税
thuế lũy tiến
るいしんぜい
累
tích lũy, liên quan, rắc rối...
ルイ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
糸
sợi chỉ
いと, シ
進
tiến lên, tiến hành, tiến bộ...
すす.む, すす.める, シン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
税
thuế, thuế quan
ゼイ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
兑
𠮦
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.