Từ vựng
累次
るいじ
vocabulary vocab word
liên tiếp
lặp đi lặp lại
累次 累次 るいじ liên tiếp, lặp đi lặp lại
Ý nghĩa
liên tiếp và lặp đi lặp lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
るいじ
vocabulary vocab word
liên tiếp
lặp đi lặp lại