Từ vựng
紡ぐ
つむぐ
vocabulary vocab word
kéo sợi
làm chỉ
dệt nên (câu chuyện)
ghép lại (từ ngữ)
lắp ráp
紡ぐ 紡ぐ つむぐ kéo sợi, làm chỉ, dệt nên (câu chuyện), ghép lại (từ ngữ), lắp ráp
Ý nghĩa
kéo sợi làm chỉ dệt nên (câu chuyện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0