Từ vựng
素地
きじ
vocabulary vocab word
vải
chất liệu
vật liệu
kết cấu bề mặt
bột nhào
hỗn hợp bột lỏng
bản chất vốn có
tính cách thật
bộ mặt thật
gốm chưa tráng men
da mặt không trang điểm
kim loại không phủ
素地 素地 きじ vải, chất liệu, vật liệu, kết cấu bề mặt, bột nhào, hỗn hợp bột lỏng, bản chất vốn có, tính cách thật, bộ mặt thật, gốm chưa tráng men, da mặt không trang điểm, kim loại không phủ
Ý nghĩa
vải chất liệu vật liệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0