Từ vựng
紛然
ふんぜん
vocabulary vocab word
bối rối
lộn xộn
hỗn độn
紛然 紛然 ふんぜん bối rối, lộn xộn, hỗn độn
Ý nghĩa
bối rối lộn xộn và hỗn độn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふんぜん
vocabulary vocab word
bối rối
lộn xộn
hỗn độn