Từ vựng
紙漉き
かみすき
vocabulary vocab word
nghề làm giấy
sản xuất giấy
chế tạo giấy
紙漉き 紙漉き かみすき nghề làm giấy, sản xuất giấy, chế tạo giấy
Ý nghĩa
nghề làm giấy sản xuất giấy và chế tạo giấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0