Từ vựng
純良
じゅんりょう
vocabulary vocab word
trong sáng và tốt lành
nguyên chất và chất lượng cao
tính tình hiền lành
chân thật
lành mạnh
純良 純良 じゅんりょう trong sáng và tốt lành, nguyên chất và chất lượng cao, tính tình hiền lành, chân thật, lành mạnh
Ý nghĩa
trong sáng và tốt lành nguyên chất và chất lượng cao tính tình hiền lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0