Từ vựng
純系
じゅんけい
vocabulary vocab word
dòng thuần
giống thuần
純系 純系 じゅんけい dòng thuần, giống thuần
Ý nghĩa
dòng thuần và giống thuần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんけい
vocabulary vocab word
dòng thuần
giống thuần