Từ vựng
紐パン
ひもぱん
vocabulary vocab word
bikini dây
quần lót dây
quần lót dây mỏng
紐パン 紐パン ひもぱん bikini dây, quần lót dây, quần lót dây mỏng
Ý nghĩa
bikini dây quần lót dây và quần lót dây mỏng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0