Từ vựng
紐タイ
ひもタイ
vocabulary vocab word
cà vạt dây
cà vạt mảnh
紐タイ 紐タイ ひもタイ cà vạt dây, cà vạt mảnh
Ý nghĩa
cà vạt dây và cà vạt mảnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひもタイ
vocabulary vocab word
cà vạt dây
cà vạt mảnh