Từ vựng
紐づけ
ひもずけ
vocabulary vocab word
liên kết
kết nối
gắn kết (thông tin)
nối kết
紐づけ 紐づけ ひもずけ liên kết, kết nối, gắn kết (thông tin), nối kết
Ý nghĩa
liên kết kết nối gắn kết (thông tin)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0