Từ vựng
紋服
もんぷく
vocabulary vocab word
trang phục có họa tiết huy hiệu gia đình
紋服 紋服 もんぷく trang phục có họa tiết huy hiệu gia đình
Ý nghĩa
trang phục có họa tiết huy hiệu gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もんぷく
vocabulary vocab word
trang phục có họa tiết huy hiệu gia đình