Từ vựng
紋帖
もんちょう
vocabulary vocab word
sổ ghi chép huy hiệu gia tộc
紋帖 紋帖 もんちょう sổ ghi chép huy hiệu gia tộc
Ý nghĩa
sổ ghi chép huy hiệu gia tộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もんちょう
vocabulary vocab word
sổ ghi chép huy hiệu gia tộc