Từ vựng
紋付き
もんつき
vocabulary vocab word
trang phục (ví dụ kimono) có thêu huy hiệu gia đình
紋付き 紋付き もんつき trang phục (ví dụ kimono) có thêu huy hiệu gia đình
Ý nghĩa
trang phục (ví dụ kimono) có thêu huy hiệu gia đình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0