Từ vựng
紅玉
こうぎょく
vocabulary vocab word
hồng ngọc
táo Jonathan
làn da hồng hào
nhan sắc lộng lẫy
紅玉 紅玉 こうぎょく hồng ngọc, táo Jonathan, làn da hồng hào, nhan sắc lộng lẫy
Ý nghĩa
hồng ngọc táo Jonathan làn da hồng hào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0