Từ vựng
紀念
きねん
vocabulary vocab word
sự kỷ niệm
lễ kỷ niệm
sự tưởng nhớ
ký ức
tôn vinh ký ức
vật kỷ niệm
quà lưu niệm
vật lưu giữ kỷ niệm
紀念 紀念 きねん sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm, sự tưởng nhớ, ký ức, tôn vinh ký ức, vật kỷ niệm, quà lưu niệm, vật lưu giữ kỷ niệm
Ý nghĩa
sự kỷ niệm lễ kỷ niệm sự tưởng nhớ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0