Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
糺問
きゅうもん
vocabulary vocab word
điều tra
thẩm vấn
糺問
kyuumon
糺問
糺問
きゅうもん
điều tra, thẩm vấn
きゅ
う
も
ん
糺
問
きゅ
う
も
ん
糺
問
きゅ
う
も
ん
糺
問
Ý nghĩa
điều tra
và
thẩm vấn
điều tra, thẩm vấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
糺問
điều tra, thẩm vấn
きゅうもん
糺
hỏi, điều tra, xác minh...
ただ.す, あざな.う, キュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
問
câu hỏi, hỏi, vấn đề
と.う, と.い, モン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.